door slots: Mua Mail Boss 7584 Mail Manager Curbside Locking Security .... CÁNH CỬA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la. Amazon.ae: Mail Slots: Tools & Home Improvement.
...
slots. Cargo insurance policy: đơn bảo hiểm hàng hóa. Cargo receipt: Biên bản ... Door-Door: giao từ kho đến kho. Elsewhere: thanh toán tại nơi khác (khác ...
Tìm tất cả các bản dịch của cánh cửa trong Anh như door và nhiều bản dịch khác.